Lời Giải
Máy Tính Tích PhânMáy Tính Đạo HàmMáy Tính Đại SốMáy Tính Ma TrậnHơn...
Vẽ đồ thị
Biểu đồ đườngĐồ thị hàm mũĐồ thị bậc haiĐồ thị sinHơn...
Máy tính
Máy tính BMIMáy tính lãi képMáy tính tỷ lệ phần trămMáy tính gia tốcHơn...
Hình học
Máy tính Định Lý PytagoMáy Tính Diện Tích Hình TrònMáy tính tam giác cânMáy tính tam giácHơn...
AI Chat
Công cụ
Sổ ghi chépNhómBảng Ghi ChúBảng tínhThực HànhXác thực
vi
English
Español
Português
Français
Deutsch
Italiano
Русский
中文(简体)
한국어
日本語
Tiếng Việt
עברית
العربية
Phổ biến Tiền Đại Số >

2000-13/100+1820(2)

  • Tiền Đại Số
  • Đại số
  • Tiền Giải Tích
  • Giải tích
  • Các hàm số
  • Đại số tuyến tính
  • Lượng giác
  • Thống kê
  • Hóa học
  • Quy đổi

Lời Giải

2000−10013​+1820(2)

Lời Giải

563910087​
+1
Số thập phân
5639.87
Các bước giải pháp
2000−10013​+1820(2)
Thực hiện theo trình tự hoạt động của PEMDAS
Nhân và chia (từ trái sang phải) 1820(2):3640
1820(2)
Áp dụng quy tắc: (a)=a(2)=2=1820⋅2
Nhân các số: 1820⋅2=3640=3640
=2000−10013​+3640
Cộng và trừ (từ trái sang phải) 2000−10013​+3640:100563987​
2000−10013​+3640
2000−10013​=100199987​
2000−10013​
Chuyển phần tử thành phân số: 2000=1002000⋅100​=1002000⋅100​−10013​
Vì các mẫu số bằng nhau, cộng các phân số: ca​±cb​=ca±b​=1002000⋅100−13​
2000⋅100−13=199987
2000⋅100−13
Nhân các số: 2000⋅100=200000=200000−13
Trừ các số: 200000−13=199987=199987
=100199987​
=100199987​+3640
100199987​+3640=100563987​
100199987​+3640
Chuyển phần tử thành phân số: 3640=1003640⋅100​=1003640⋅100​+100199987​
Vì các mẫu số bằng nhau, cộng các phân số: ca​±cb​=ca±b​=1003640⋅100+199987​
3640⋅100+199987=563987
3640⋅100+199987
Nhân các số: 3640⋅100=364000=364000+199987
Thêm các số: 364000+199987=563987=563987
=100563987​
=100563987​
=100563987​
Chuyển phân số không thực sự thành hỗn số:100563987​=563910087​
100563987​=5639số dư87
100563987​
Viết bài toán dưới dạng phép chia số lớn100∣563987​​
Chia 563cho 100để được 5
Chia 563cho 100để được 55100∣563987​​
Nhân chữ số thương (5)với ước số 1005100∣563987​500​​
Trừ 500khỏi 5635100∣563987​500​63​
Hạ số tiếp theo của số bị chia5100∣563987​500​639​
5100∣563987​500​639​
Chia 639cho 100để được 6
Chia 639cho 100để được 656100∣563987​500​639​
Nhân chữ số thương (6)với ước số 10056100∣563987​500​639600​​
Trừ 600khỏi 63956100∣563987​500​639600​39​
Hạ số tiếp theo của số bị chia56100∣563987​500​639600​398​
56100∣563987​500​639600​398​
Chia 398cho 100để được 3
Chia 398cho 100để được 3563100∣563987​500​639600​398​
Nhân chữ số thương (3)với ước số 100563100∣563987​500​639600​398300​​
Trừ 300khỏi 398563100∣563987​500​639600​398300​98​
Hạ số tiếp theo của số bị chia563100∣563987​500​639600​398300​987​
563100∣563987​500​639600​398300​987​
Chia 987cho 100để được 9
Chia 987cho 100để được 95639100∣563987​500​639600​398300​987​
Nhân chữ số thương (9)với ước số 1005639100∣563987​500​639600​398300​987900​​
Trừ 900khỏi 9875639100∣563987​500​639600​398300​987900​87​
5639100∣563987​500​639600​398300​987900​87​
Nghiệm cho Phép chia số lớn của 100563987​là 5639với số dư của 875639so^ˊdư87
Chuyển thành hỗn số: QuotientDivisorRemainder​100563987​=563910087​
=563910087​
=563910087​

Ví dụ phổ biến

4(-1)^2+3(-1)-44(−1)2+3(−1)−42/3 (12-6)32​(12−6)(3^2)/(3^2+1)32+132​8-[8\div (-3+1)*2+5]*(-3)+58−[8÷(−3+1)⋅2+5]⋅(−3)+5121^3-1/1251213−1251​
Công cụ học tậpTrình giải toán AIAI ChatBảng tínhThực HànhBảng Ghi ChúMáy tínhMáy Tính Vẽ Đồ ThịMáy Tính Hình HọcXác minh giải pháp
Ứng dụngỨng dụng Symbolab (Android)Máy Tính Vẽ Đồ Thị (Android)Thực Hành (Android)Ứng dụng Symbolab (iOS)Máy Tính Vẽ Đồ Thị (iOS)Thực Hành (iOS)Tiện ích mở rộng Chrome
Công tyGiới thiệu về SymbolabBlogTrợ Giúp
Hợp phápQuyền Riêng TưService TermsChính sách cookieCài đặt cookieKhông bán hoặc chia sẻ thông tin cá nhân của tôiBản quyền, Nguyên tắc cộng đồng, DSA và các tài nguyên pháp lý khácTrung tâm pháp lý Learneo
Truyền thông xã hội
Symbolab, a Learneo, Inc. business
© Learneo, Inc. 2024